常に
つねに
thường xuyên
usual; ordinary; normal; common; regular; continually
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 龸 và hình 吊 với ý “thường” để nhận ra 常.
Quan sát hình 龸 và hình 吊 như những mảnh của một minh họa về “thường”. Việc nối các mảnh với dáng 常 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
常に
つねに
thường xuyên
日常
にちじょう
thường nhật
異常
いじょう
Sự bất thường, bất thường
通常
つうじょう
thông thường; bình thường
非常
ひじょう
khẩn cấp; khác thường, cực kỳ
非常口
ひじょうぐち
Cửa thoát hiểm
非常に
ひじょうに
vô cùng, cực kỳ
常に内容を確認してから答えてください。
Hãy thường xuyên kiểm tra nội dung rồi trả lời.
運転中は常に周りの安全を確認してください。
Khi lái xe, hãy luôn kiểm tra an toàn xung quanh.
旅行から帰り、いつもの日常生活に戻りました。
Tôi trở về từ chuyến đi và quay lại cuộc sống thường ngày.
日本語の授業で、日常について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thường nhật.