平等
びょうどう
Sự bình đẳng, bình đẳng
even; flat; peace
Cấu tạo gợi hình
Hai phía được san ngang thành mặt phẳng — 平.
Người thợ dùng thước kiểm tra và san hai bên cho cùng độ cao. Sự cân bằng giúp nhớ 平 là phẳng, yên hoặc bình đẳng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
平等
びょうどう
Sự bình đẳng, bình đẳng
平凡
へいぼん
bình thường; tầm thường
平日
へいじつ
Ngày thường (chỉ thứ Hai ~ thứ Sáu)
公平
こうへい
Sự công bằng, công bằng
不平
ふへい
sự bất bình; lời phàn nàn
平社員
ひらしゃいん
nhân viên bình thường, không giữ chức vụ quản lý
誰もが平等に教育を受ける権利を持つ。
Mọi người đều có quyền được giáo dục bình đẳng.
平凡な毎日の中にも幸せはある。
Ngay trong những ngày bình thường cũng có hạnh phúc.
平日は朝八時から働いています。
Ngày thường tôi làm việc từ tám giờ sáng.
審査が公平に行われるよう規則を定めた。
Quy tắc được đặt ra để việc xét duyệt diễn ra công bằng.