首
くび
Cổ
neck
Cấu tạo gợi hình
Phần ở trên mắt 自 là đầu — 首.
Hình dung khuôn mặt với mắt 自 và phần tóc ở phía trên. Bộ phận cao nhất cơ thể giúp nhớ 首 là đầu hoặc đứng đầu.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
首
くび
Cổ
首相
しゅしょう
Thủ tướng
首都
しゅと
Thủ đô
手首
てくび
Cổ tay
首になる
くびになる
bị sa thải, mất việc
日本語の授業で、首について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cổ.
長い時間パソコンを使って、首が痛くなりました。
Dùng máy tính lâu khiến cổ tôi bị đau.
日本語の授業で、首相について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thủ tướng.
首相は会議で新しい計画を説明しました。
Thủ tướng đã giải thích kế hoạch mới tại cuộc họp.