底
そこ
đế, đáy
bottom; sole; depth; bottom price; base; kind
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 底 qua cảnh “đáy”, với hình 氐 và hình 广 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đáy”: hình 氐 và hình 广 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 底. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
底
そこ
đế, đáy
日本語の授業で、底について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đế, đáy.
箱の底に古い写真が一枚残っていた。
Một bức ảnh cũ còn lại dưới đáy hộp.