店
みせ
cửa hàng; quán
store; shop
Cấu tạo gợi hình
Dưới mái 广 có quầy chiếm 占 một chỗ để bán hàng — 店.
Dưới mái 广, người bán dành một vị trí 占 để trưng hàng và đón khách. Không gian buôn bán ấy giúp nhớ 店 là cửa hàng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
店
みせ
cửa hàng; quán
店員
てんいん
Nhân viên
商店街
しょうてんがい
Phố thương mại
喫茶店
きっさてん
quán cà phê kiểu Nhật
免税店
めんぜいてん
cửa hàng miễn thuế
駅の売店
えきのばいてん
quầy bán hàng ở ga
銀行の本店
ぎんこうのほんてん
cơ sở chính ngân hàng
銀行の支店
ぎんこうのしてん
chi nhánh ngân hàng
雰囲気のいい店
ふんいきのいいみせ
tiệm có bầu không khí tốt
コンビニの店員をしています
コンビニのてんいんをしています
làm nhân viên bán hàng
この店のパンは安くておいしいです。
Bánh mì của cửa hàng này rẻ và ngon.
分からないことを店員に聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên về điều mình chưa hiểu.
日本語の授業で、店員について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nhân viên.
日本語の授業で、商店街について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phố thương mại.