政府
せいふ
Chính phủ
borough; urban prefecture; govt office; representative body; storehouse
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 府 qua cảnh “phủ”, với gắn 付 và hình 广 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “phủ”: gắn 付 và hình 广 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 府. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
政府
せいふ
Chính phủ
政府は物価の上昇に対する新しい対策を発表しました。
Chính phủ đã công bố biện pháp mới đối phó với giá cả tăng.
日本語の授業で、政府について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chính phủ.