座席
ざせき
Chỗ ngồi
squat; seat; cushion; gathering; sit
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 坐 và mái che 广, liên tưởng đến “chỗ ngồi” để nhớ 座.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “chỗ ngồi”, trong đó hình 坐 và mái che 广 được đặt cạnh nhau thành dáng 座. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
座席
ざせき
Chỗ ngồi
座る
すわる
ngồi
口座
こうざ
tài khoản
銀座
ぎんざ
Ginza
口座を開く
こうざをひらく
mở tài khoản
座席を指定する
ざせきをしていする
chỉ định, chọn chỗ ngồi
入門講座を受ける
にゅうもんこうざをうける
tham gia lớp học nhập môn
日本語の授業で、座席について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chỗ ngồi.
試験当日は指定された座席に座ってください。
Ngày thi hãy ngồi đúng chỗ được chỉ định.
空いている席に座りましょう。
Chúng ta hãy ngồi vào chỗ còn trống.
日本語の授業で、口座について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tài khoản.