庭
にわ
Vườn
courtyard; garden; yard
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 廷 và mái che 广 cùng gợi một cảnh về “sân” trong 庭.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “sân”: hình 廷 và mái che 广 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 庭. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
庭
にわ
Vườn
家庭
かてい
nhà, gia đình
新しい家に庭があります。
Trong ngôi nhà mới có vườn.
仕事と家庭の両方を大切にするため、働き方を見直しました。
Để coi trọng cả công việc lẫn gia đình, tôi đã xem xét lại cách làm việc.
日本語の授業で、家庭について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nhà, gia đình.