当時
とうじ
lúc đó, thời đó
hit; right; appropriate; himself
Cấu tạo gợi hình
Mũi tên trúng đúng tâm nên được coi là đúng — 当.
Một người nhắm mục tiêu và bắn trúng chính giữa, đúng với dự đoán. Sự phù hợp và trúng đích giúp nhớ 当.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
当時
とうじ
lúc đó, thời đó
本当
ほんとう
sự thật; thật
見当
けんとう
ước đoán; dấu hiệu hoặc phương hướng dự kiến
当てる
あてる
đánh, đúng, chạm
当たる
あたる
trúng; va chạm; đúng; được phân công
手当て
てあて
sơ cứu, chăm sóc; trợ cấp, phụ cấp
適当
てきとう
phù hợp; qua loa, tùy tiện
本当に
ほんとうに
Thật sự là
お弁当
おべんとう
Cơm hộp
日当たり
ひあたり
ánh nắng
心当たり
こころあたり
đầu mối; điều mình biết hoặc có thể đoán ra
当てはまる
あてはまる
phù hợp; áp dụng đúng vào
担当の先生
たんとうのせんせい
giáo viên phụ trách
突き当たり
つきあたり
chỗ cuối đường
日当たりが悪い
ひあたりがわるい
ít nắng, đón ánh nắng kém
日当たりがいい
ひあたりがいい
có ánh nắng chiếu vào
突き当りを左に曲がる
つきあたりをひだりにまがる
quẹo trái ở cuối đường
当時は海外で働く人が今ほど多くありませんでした。
Thời đó số người làm việc ở nước ngoài chưa nhiều như bây giờ.
日本語の授業で、当時について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lúc đó, thời đó.
その話は本当ですか。
Câu chuyện đó có thật không?
修理にいくらかかるのか、まったく見当がつかない。
Tôi hoàn toàn không đoán được sửa chữa sẽ tốn bao nhiêu.