正面
しょうめん
Chính diện
correct; justice; righteous
Cấu tạo gợi hình
Dừng 止 đúng tại vạch 一 là chính xác — 正.
Một người bước tới rồi dừng 止 ngay trên vạch 一 quy định, không lệch sang bên. Việc đứng đúng vị trí giúp nhớ 正 là đúng hoặc chính.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
正面
しょうめん
Chính diện
訂正
ていせい
sự sửa lại cho đúng; đính chính
修正
しゅうせい
Sự chỉnh sửa, sửa
改正
かいせい
sự sửa đổi luật lệ hoặc quy định
不正
ふせい
bất chính; gian lận, sai trái
正社員
せいしゃいん
Nhân viên chính thức
正しい
ただしい
Đúng, chính xác
正直な
しょうじきな
thật thà, trung thực
礼儀正しい
れいぎただしい
lễ phép; lễ độ; lịch sự
正直に言うと
しょうじきにいうと
nói thật là
日本語の授業で、正面について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chính diện.
駅の正面に大きなホテルがあります。
Có một khách sạn lớn ngay phía trước ga.
記事に誤りがあり、翌日の紙面で訂正した。
Bài báo có lỗi nên được đính chính trên số ngày hôm sau.
誤って入力した住所を、画面上で修正した。
Tôi sửa địa chỉ nhập sai trên màn hình.