形
かたち
Hình thức, hình dạng
shape; form; style
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 开 và vệt trang trí 彡 với ý “hình dạng” để nhận ra 形.
Quan sát hình 开 và vệt trang trí 彡 như những mảnh của một minh họa về “hình dạng”. Việc nối các mảnh với dáng 形 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
形
かたち
Hình thức, hình dạng
三角形
さんかくけい
Hình tam giác
日本語の授業で、形について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hình thức, hình dạng.
星の形をしたクッキーを作りました。
Tôi đã làm những chiếc bánh quy hình ngôi sao.
定規を使ってノートに三角形を描きました。
Tôi dùng thước vẽ hình tam giác vào vở.
日本語の授業で、三角形について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hình tam giác.