参考
さんこう
sự tham khảo; điều dùng làm căn cứ
nonplussed; three (in documents); going; coming; visiting; visit
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 参 với lớn 大、hình 厶 và vệt trang trí 彡 nhắc ta nhớ “tham gia”.
Đặt lớn 大、hình 厶 và vệt trang trí 彡 vào cùng một khung cảnh mang ý “tham gia”. Khi các chi tiết khép lại thành 参, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
参考
さんこう
sự tham khảo; điều dùng làm căn cứ
参考書
さんこうしょ
Sách tham khảo
オークションに参加する
オークションにさんかする
tham gia buổi đấu giá
旅行の計画を立てる際に、友人の意見を参考にした。
Khi lập kế hoạch du lịch, tôi tham khảo ý kiến của bạn.
試験対策の参考書を一冊買った。
Tôi đã mua một cuốn sách tham khảo để luyện thi.
日本語の授業で、必要に応じてオークションに参加することがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tham gia buổi đấu giá.
欲しかった古い時計を買うため、初めてオークションに参加しました。
Để mua chiếc đồng hồ cổ mình muốn, tôi đã lần đầu tham gia một phiên đấu giá.