役目
やくめ
Trách nhiệm, vai trò, nhiệm vụ
duty; war; campaign; drafted labor; office; service
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình bước chân 彳 và tay cầm dụng cụ 殳 với ý “vai trò” để nhận ra 役.
Quan sát bước chân 彳 và tay cầm dụng cụ 殳 như những mảnh của một minh họa về “vai trò”. Việc nối các mảnh với dáng 役 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
役目
やくめ
Trách nhiệm, vai trò, nhiệm vụ
役者
やくしゃ
diễn viên sân khấu; người đóng vai trò nào đó
役割
やくわり
Vai trò
重役
じゅうやく
lãnh đạo cấp cao; thành viên ban điều hành
主役
しゅやく
Vai chính
市役所
しやくしょ
Văn phòng ủy ban thành phố
役に立つ
やくにたつ
có ích, hữu ích
役立てる
やくだてる
làm cho hữu ích, tận dụng, ứng dụng
子どもの安全を守るのは、大人の大切な役目だ。
Bảo vệ sự an toàn của trẻ em là vai trò quan trọng của người lớn.
あの役者は表情だけで悲しみを表現した。
Diễn viên đó chỉ dùng biểu cảm để thể hiện nỗi buồn.
チームの中で一人ひとりの役割を決めました。
Chúng tôi đã phân công vai trò của từng người trong nhóm.
日本語の授業で、役割について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vai trò.