得る
える
đạt được; thu được, có được
gain; get; find; earn; acquire; can
Cấu tạo gợi hình
Các phần bước chân 彳 và hình 㝵 cùng gợi một cảnh về “đạt được” trong 得.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “đạt được”: bước chân 彳 và hình 㝵 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 得. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
得る
える
đạt được; thu được, có được
納得
なっとく
Sự đồng ý
説得
せっとく
Sự thuyết phục
心得る
こころえる
hiểu rõ; biết và tuân thủ
買い得
かいどく
món hời; đáng mua
得をする
とくをする
có lợi
あり得ない
ありえない
không thể xảy ra; không thể chấp nhận
やむを得ず
やむをえず
Bất đắc dĩ, không còn cách nào khác
情報を得る
じょうほうをえる
thu nhận thông tin
この経験から多くの知識を得ることができた。
Tôi đã có được nhiều kiến thức từ trải nghiệm này.
日本語の授業で、必要に応じて得ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần dành, có.
詳しい説明を聞いて、ようやく納得できた。
Sau khi nghe giải thích chi tiết, cuối cùng tôi cũng hiểu và chấp nhận.
両親を説得して、一年間の留学を認めてもらった。
Tôi đã thuyết phục cha mẹ và được đồng ý cho du học một năm.