復興
ふっこう
sự phục hồi, tái thiết; phục hưng
restore; return to; revert; resume
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 復 qua cảnh “khôi phục”, với bước chân 彳 và hình 复 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khôi phục”: bước chân 彳 và hình 复 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 復. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
復興
ふっこう
sự phục hồi, tái thiết; phục hưng
復習
ふくしゅう
ôn tập
往復切符
おうふくきっぷ
vé khứ hồi
地震で被害を受けた町の復興が進んでいる。
Công cuộc phục hồi thị trấn bị động đất đang tiến triển.
日本語の勉強で復習を使います。
Tôi dùng ôn tập khi học tiếng Nhật.
日帰り旅行なので、駅で往復切符を買いました。
Vì đi về trong ngày nên tôi mua vé khứ hồi tại ga.
日本語の授業で、往復切符について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vé khứ hồi.