法律
ほうりつ
Luật pháp
rhythm; law; regulation; gauge; control
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 律 qua cảnh “luật”, với bước chân 彳 và hình 聿 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “luật”: bước chân 彳 và hình 聿 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 律. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
法律
ほうりつ
Luật pháp
大学で法律について勉強しています。
Tôi đang học về luật pháp ở đại học.