必死
ひっし
hết sức, liều mình; tuyệt vọng
invariably; certain; inevitable
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình ノ và trái tim 心 cùng gợi một cảnh về “chắc chắn” trong 必.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “chắc chắn”: hình ノ và trái tim 心 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 必. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
必死
ひっし
hết sức, liều mình; tuyệt vọng
必ず
かならず
chắc chắn, đảm bảo, nhất định, luôn như vậy, không có ngoại lệ
必要
ひつよう
cần thiết; sự cần thiết
迷子になった子どもを必死で探した。
Tôi đã hết sức tìm đứa trẻ bị lạc.
必ず内容を確認してから答えてください。
Hãy chắc chắn, đảm bảo, nhất định, luôn như vậy, không có ngoại lệ kiểm tra nội dung rồi trả lời.
教室を出る前に、必ず電気を消してください。
Trước khi rời lớp học, nhất định hãy tắt điện.
大学で必要について勉強しています。
Tôi đang học về cần thiết ở đại học.