快適
かいてき
Sảng khoái, dễ chịu, thoải mái
cheerful; pleasant; agreeable; comfortable
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 快 qua cảnh “dễ chịu”, với tấm lòng 忄 và hình 夬 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dễ chịu”: tấm lòng 忄 và hình 夬 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 快. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
快適
かいてき
Sảng khoái, dễ chịu, thoải mái
快晴
かいせい
Trời trong xanh
快い
こころよい
dễ chịu; vui lòng, sẵn lòng
このホテルは静かで快適に過ごせる。
Khách sạn này yên tĩnh và có thể ở thoải mái.
日本語の授業で、快晴について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trời trong xanh.
運動会の日は雲一つない快晴になりました。
Ngày hội thể thao trời trong xanh không một gợn mây.
窓から快い風が入ってきた。
Làn gió dễ chịu thổi vào từ cửa sổ.