憎む
にくむ
Hận, căm thù
hate; detest
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 憎 qua cảnh “ghét”, với tấm lòng 忄 và hình 曽 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ghét”: tấm lòng 忄 và hình 曽 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 憎. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
憎む
にくむ
Hận, căm thù
憎らしい
にくらしい
đáng ghét; khiến bực nhưng đôi khi cũng đáng yêu
失敗した人を憎むより、同じ失敗を防ぐ方法を考えましょう。
Thay vì căm ghét người mắc lỗi, hãy nghĩ cách ngăn lỗi đó lặp lại.
日本語の授業で、必要に応じて憎むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hận, căm thù.
あんなことを言うなんて少し憎らしい。
Nói điều như thế thật đáng ghét.