専念
せんねん
Sự chuyên tâm, tập trung
wish; sense; idea; thought; feeling; desire
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng bây giờ 今 và trái tim 心 xuất hiện trong cảnh “ý nghĩ” — 念.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “ý nghĩ” có bây giờ 今 và trái tim 心 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 念 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
専念
せんねん
Sự chuyên tâm, tập trung
記念日
きねんび
ngày kỷ niệm
念のため
ねんのため
để chắc chắn; phòng khi cần
残念ですが
ざんねんですが
rất tiếc nhưng
今月は試験勉強に専念するつもりだ。
Tháng này tôi định tập trung hoàn toàn vào việc ôn thi.
日本語の授業で、記念日について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngày kỷ niệm.
結婚記念日には夫婦で食事に出かけます。
Vào ngày kỷ niệm cưới, hai vợ chồng đi ăn cùng nhau.
念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ trước khi xuất phát.