急用
きゅうよう
Công việc gấp
hurry; emergency; sudden; steep
Cấu tạo gợi hình
Trái tim 心 đập nhanh khi có việc khẩn cấp — 急.
Khi tin gấp đến, trái tim 心 đập dồn và mọi người lập tức chạy đi xử lý. Nhịp vội vàng ấy giúp nhớ 急 là gấp hoặc khẩn cấp.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
急用
きゅうよう
Công việc gấp
急行
きゅうこう
Tàu nhanh
急速
きゅうそく
Nhanh chóng, cấp tốc
急ぐ
いそぐ
Gấp rút, vội vã
急
きゅう
đột ngột, gấp; dốc
急激
きゅうげき
đột ngột và mạnh; nhanh chóng
急に
きゅうに
Đột ngột, thình lình, bất ngờ
急増
きゅうぞう
Sự tăng nhanh, tăng đột ngột
至急
しきゅう
khẩn cấp; ngay lập tức
特急
とっきゅう
Tàu tốc hành
救急車
きゅうきゅうしゃ
Xe cấp cứu
特急券
とっきゅうけん
vé tàu tốc hành
特急料金
とっきゅうりょうきん
cước tàu tốc hành
急ブレーキ
きゅうブレーキ
phanh gấp
特急が通過する
とっきゅうがつうかする
tàu tốc hành đi qua
急行から各駅停車に乗り換える
きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる
đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng địa phương
急用ができたため、会議を途中で退席した。
Vì có việc gấp nên tôi rời cuộc họp giữa chừng.
急行に乗ると、駅まで早く着きます。
Nếu đi tàu nhanh thì sẽ đến ga sớm.
都市部では人口減少が急速に進んでいる。
Ở khu đô thị, suy giảm dân số đang diễn ra nhanh chóng.
時間がないので、駅まで急ぎます。
Vì không có thời gian nên tôi vội đến ga.