行う
おこなう
Tổ chức
going; journey; carry out; conduct; act; line
Cấu tạo gợi hình
Hai bên đường mở lối cho người đi — 行.
Bạn bước giữa một con đường có hai phía rõ ràng. Cứ đi và thực hiện việc cần làm: đó là 行.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
行う
おこなう
Tổ chức
行き
いき
lượt đi, vòng đi, chuyến đi
行列
ぎょうれつ
Hàng người
行動
こうどう
Hành động, hoạt động
行事
ぎょうじ
Sự kiện
行く
いく
đi
行方
ゆくえ
hướng đi; tung tích, nơi đến
行為
こうい
Hành vi, hành động
行儀
ぎょうぎ
hành xử, cư xử
急行
きゅうこう
Tàu nhanh
銀行
ぎんこう
ngân hàng
旅行
りょこう
du lịch; chuyến du lịch
通行
つうこう
sự đi qua; lưu thông
発行
はっこう
Sự phát hành
改行
かいぎょう
xuống dòng; ngắt dòng
実行
じっこう
thực hành, thực hiện
行き先
いきさき
Nơi đi đến
行き来
いきき
sự đi lại qua lại
飛行機
ひこうき
máy bay
銀行員
ぎんこういん
Nhân viên ngân hàng
歩行者
ほこうしゃ
Người đi bộ
旅行社
りょこうしゃ
Công ty du lịch
行方不明
ゆくえふめい
Mất tích
行き帰り
いきかえり
lúc đi và về; hành trình hai chiều
学校では来週、防災訓練を行います。
Tuần sau trường sẽ tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai.
日本語の授業で、必要に応じて行うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tổ chức.
京都行きの電車は三番線から出ます。
Tàu đi Kyoto xuất phát từ sân ga số 3.
日本語の授業で、必要に応じて行きことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần lượt đi, vòng đi, chuyến đi.
gấp; khẩn cấp; vội
Ý nghĩa liên quan
急 và 行 kết hợp trong 急行, nghĩa là tàu hoặc chuyến tốc hành.
bạc; màu bạc
Ý nghĩa liên quan
銀 và 行 kết hợp trong 銀行, nghĩa là ngân hàng.
kỹ thuật; nghệ thuật; phương pháp
Chung bộ thủ
術 và 行 cùng được phân loại dưới bộ 行.
chuyến đi; du lịch; lữ hành
Ý nghĩa liên quan
旅 và 行 kết hợp trong 旅行, nghĩa là du lịch.