性格
せいかく
tính cách, nhân phẩm
sex; gender; nature
Cấu tạo gợi hình
Điều sinh 生 trong lòng 忄 tạo nên bản tính — 性.
Cảm xúc trong tim 忄 và đặc điểm có từ khi sinh 生 hợp thành tính cách. Bản chất bên trong giúp nhớ 性.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
性格
せいかく
tính cách, nhân phẩm
性質
せいしつ
tính chất; bản tính
性別
せいべつ
giới tính
個性
こせい
Cá tính
男性
だんせい
Nam giới, đàn ông
女性
じょせい
Nữ giới, phụ nữ
可能性
かのうせい
Khả năng
女性にもてる
じょせいにもてる
được các cô gái yêu thích
兄弟でも性格がまったく違い、兄は静かで弟は活発です。
Dù là anh em nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau; anh thì trầm còn em thì năng động.
日本語の授業で、性格について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tính cách, nhân phẩm.
この金属には熱を通しやすい性質がある。
Kim loại này có tính chất dễ dẫn nhiệt.
日本語の授業で、性質について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tính chất, bản chất.