習慣
しゅうかん
Thói quen
accustomed; get used to; become experienced
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 貫 và tấm lòng 忄 xuất hiện trong cảnh “quen” — 慣.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “quen” có hình 貫 và tấm lòng 忄 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 慣 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
習慣
しゅうかん
Thói quen
慣らす
ならす
làm cho quen
慣れる
なれる
Quen
見慣れる
みなれる
Nhìn quen, quen thuộc
パソコンに慣れる
パソコンになれる
quen với máy tính
スーパーで習慣を買いました。
Tôi đã mua thói quen ở siêu thị.
日本語の授業で、必要に応じて慣らすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm cho quen.
長い距離を走る前に、少しずつ体を運動に慣らしましょう。
Trước khi chạy đường dài, hãy để cơ thể quen dần với việc vận động.
新しい仕事に慣れるまで三か月かかりました。
Tôi mất ba tháng để quen với công việc mới.
học; luyện tập; thói quen
Ý nghĩa liên quan
慣 và 習 đều liên quan làm quen hoặc luyện tập.
tình cảm; cảm xúc; tình hình; sự việc
Chung thành phần
情 và 慣 cùng có thành phần 忄.
sợ; đáng sợ
Chung thành phần
慣 và 怖 cùng có thành phần 忄.
tính chất; giới tính; bản tính
Chung thành phần
性 và 慣 cùng có thành phần 忄.
bận; bận rộn
Chung thành phần
忙 và 慣 cùng có thành phần 忄.