恥
はじ
Sự xấu hổ, mắc cỡ
shame; dishonor
Cấu tạo gợi hình
Nhìn tai 耳 và trái tim 心, liên tưởng đến “xấu hổ” để nhớ 恥.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “xấu hổ”, trong đó tai 耳 và trái tim 心 được đặt cạnh nhau thành dáng 恥. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
恥
はじ
Sự xấu hổ, mắc cỡ
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ, ngượng
人前でそんな態度を取るのは恥だと思う。
Tôi thấy cư xử như thế trước mọi người là điều đáng xấu hổ.
人の前で名前を間違えて、少し恥ずかしかったです。
Tôi hơi xấu hổ vì đã nhầm tên trước mặt mọi người.