患者
かんじゃ
Bệnh nhân
afflicted; disease; suffer from; be ill
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 患 qua cảnh “đau khổ”, với hình 串 và trái tim 心 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đau khổ”: hình 串 và trái tim 心 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 患. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
患者
かんじゃ
Bệnh nhân
この病院では、医師が一人一人の患者に丁寧に説明します。
Ở bệnh viện này, bác sĩ giải thích cẩn thận cho từng bệnh nhân.
日本語の授業で、患者について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bệnh nhân.