恋人
こいびと
người yêu
romance; in love; yearn for; miss; darling
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 恋 qua cảnh “lãng mạn”, với hình 亦 và trái tim 心 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lãng mạn”: hình 亦 và trái tim 心 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 恋. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
恋人
こいびと
người yêu
恋しい
こいしい
nhớ nhung; mong được gặp hoặc có lại
日本語の授業で、恋人について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người yêu.
誕生日に恋人から手作りのケーキをもらいました。
Vào sinh nhật tôi nhận được chiếc bánh tự làm từ người yêu.
海外にいると、ときどき日本の味が恋しくなる。
Khi ở nước ngoài, đôi lúc tôi nhớ hương vị Nhật Bản.