悩む
なやむ
Trăn trở
trouble; worry; in pain; distress; illness
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 悩 qua cảnh “rắc rối”, với hình 凶、hình ⺍ và tấm lòng 忄 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “rắc rối”: hình 凶、hình ⺍ và tấm lòng 忄 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 悩. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
悩む
なやむ
Trăn trở
悩み
なやみ
Điều trăn trở
どちらの会社を選ぶべきか、一週間も悩んでいます。
Tôi đã băn khoăn suốt một tuần không biết nên chọn công ty nào.
日本語の授業で、必要に応じて悩むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trăn trở.
一人で悩みを抱えず、信頼できる人に相談してください。
Đừng ôm nỗi lo một mình, hãy tâm sự với người bạn tin tưởng.
日本語の授業で、悩みについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về điều trăn trở.