悪い
わるい
xấu; tệ; không tốt
bad; vice; rascal; false; evil; wrong
Cấu tạo gợi hình
Trái tim 心 bị đè nặng tạo cảm giác xấu — 悪.
Hình dung trái tim 心 chịu một sức nặng phía trên và nảy sinh ý nghĩ không tốt. Cảm giác tiêu cực giúp nhớ 悪 là xấu hoặc ác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
悪い
わるい
xấu; tệ; không tốt
口が悪い
くちがわるい
ăn nói cay độc; dùng lời khó nghe
意地悪な
いじわるな
xấu tính, hay bắt nạt hoặc gây khó dễ
気味が悪い
きみがわるい
Cảm thấy ghê ghê, cảm thấy sợ sợ
気分が悪い
きぶんがわるい
Tâm trạng xấu, cảm giác khó chịu
かっこ悪い
かっこわるい
không ngầu, kém đẹp mắt, đáng xấu hổ
成績が悪い
せいせきがわるい
thành tích học tồi
都合が悪い
つごうがわるい
không tiện; không sắp xếp được thời gian
意地悪をする
いじわるをする
chơi xấu, bắt nạt, cố tình gây khó dễ
気持ちが悪い
きもちがわるい
Cảm giác khó chịu
体の調子が悪い
からだのちょうしがわるい
không khỏe
日当たりが悪い
ひあたりがわるい
ít nắng, đón ánh nắng kém
体の具合が悪い
からだのぐあいがわるい
không khỏe
姿勢が悪いと背中が痛くなります。
Nếu tư thế xấu thì lưng sẽ đau.
朝から天気が悪いです。
Thời tiết xấu từ sáng.
兄は口が悪いが、困った人を放っておけない。
Anh tôi ăn nói cay độc nhưng không thể bỏ mặc người gặp khó.
分からない人を笑うような意地悪な態度はよくありません。
Thái độ xấu tính như cười nhạo người chưa hiểu là không tốt.