良い
いい
tốt; được
good; pleasing; skilled
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng dừng lại 艮 xuất hiện trong cảnh “tốt” — 良.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “tốt” có dừng lại 艮 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 良 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
良い
いい
tốt; được
仲良し
なかよし
thân, thân thiết, quan hệ tốt
今日は天気が良いので散歩します。
Hôm nay thời tiết đẹp nên tôi đi dạo.
二人は小学校のころからずっと仲良しです。
Hai người thân nhau từ thời tiểu học đến nay.
日本語の授業で、仲良しについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thân, thân thiết, quan hệ tốt.