戦争
せんそう
Chiến tranh
war; battle; match
Cấu tạo gợi hình
Cầm giáo 戈 bước vào một trận chiến — 戦.
Người lính cầm giáo 戈, tập trung vào một 単 mục tiêu trên chiến trường. Cảnh đối đầu giúp nhớ 戦 là chiến đấu hoặc trận.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
戦争
せんそう
Chiến tranh
戦う
たたかう
Chiến đấu, giao tranh
挑戦
ちょうせん
sự thử sức; thách thức
日本語の授業で、戦争について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chiến tranh.
祖父から昔の戦争の話を聞きました。
Tôi đã nghe ông kể chuyện về cuộc chiến ngày xưa.
選手たちは最後まで諦めずに戦った。
Các vận động viên đã chiến đấu đến cùng mà không bỏ cuộc.
今年は初めてフルマラソンに挑戦する。
Năm nay tôi sẽ lần đầu thử sức với marathon toàn cự ly.