成績
せいせき
Thành tích học tập
turn into; become; get; grow; elapse; reach
Cấu tạo gợi hình
Các phần ghép đủ để công việc hoàn thành — 成.
Sau nhiều bước, mảnh cuối được đặt vào và sản phẩm trở nên hoàn chỉnh. Kết quả đạt được giúp nhớ 成 là thành hoặc hoàn thành.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
成績
せいせき
Thành tích học tập
成人
せいじん
người trưởng thành
成立
せいりつ
sự hình thành; được thông qua, có hiệu lực
成田
なりた
Narita
成果
せいか
thành quả; kết quả đạt được
達成
たっせい
sự đạt được; hoàn thành mục tiêu
構成
こうせい
Sự hình thành, tạo thành
完成
かんせい
Sự hoàn thành
作成
さくせい
Sự soạn thảo, tạo, làm
成績がいい
せいせきがいい
thành tích học tốt
成績が悪い
せいせきがわるい
thành tích học tồi
子どもが成長する
こどもがせいちょうする
đứa trẻ lớn dần
ついに絵が完成した
ついにえがかんせいした
cuối cùng cũng vẽ xong bức tranh
メールを新規作成する
メールをしんきさくせいする
tạo mail mới
学校で成績について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về thành tích học tập ở trường.
日本では十八歳になると法律上の成人として扱われます。
Ở Nhật Bản, khi đủ 18 tuổi thì được pháp luật coi là người trưởng thành.
日本語の授業で、成人について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người trưởng thành.
双方が合意し、正式に契約が成立した。
Hai bên đồng ý và hợp đồng chính thức được xác lập.