払う
はらう
trả; thanh toán
pay; clear out; prune; banish; dispose of
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 厶 và bàn tay 扌 làm mốc thị giác cho ý “trả tiền” — 払.
Trong một tấm thẻ về “trả tiền”, hãy biến hình 厶 và bàn tay 扌 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 払. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
払う
はらう
trả; thanh toán
支払う
しはらう
trả tiền, thanh toán
支払い
しはらい
chi trả, thanh toán
払い込む
はらいこむ
nộp hoặc chuyển tiền vào tài khoản
払い戻し
はらいもどし
hoàn trả (tiền, vé…)
払い戻す
はらいもどす
Trả lại, lấy laị
現金で払う
げんきんではらう
trả tiền mặt
別々に払う
べつべつにはらう
trả riêng (phần ai nấy trả)
学費を払う
がくひをはらう
trả học phí
授業料を払う
じゅぎょうりょうをはらう
trả học phí
切符を払い戻す
きっぷをはらいもどす
hoàn vé, nhận lại tiền vé
商品の代金を払う
しょうひんのだいきんをはらう
thanh toán tiền mua hàng
公共料金を支払う
こうきょうりょうきんをしはらう
thanh toán các hóa đơn điện, nước, ga và dịch vụ công ích
レストランでカードでお金を払いました。
Tôi đã thanh toán bằng thẻ tại nhà hàng.
商品の代金は受け取るときに支払ってください。
Hãy thanh toán tiền hàng khi nhận sản phẩm.
日本語の授業で、必要に応じて支払うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trả tiền, thanh toán.
今月の家賃の支払いはもう済ませました。
Tôi đã thanh toán xong tiền thuê nhà tháng này.