押す
おす
ấn; nhấn
push; stop; check; subdue; attach; seize
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 甲 và bàn tay 扌 cùng gợi một cảnh về “ấn” trong 押.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “ấn”: hình 甲 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 押. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
押す
おす
ấn; nhấn
押し込む
おしこむ
Nhấn vào, ấn vào, nhét vào
押し入れ
おしいれ
Tủ âm tường
押さえる
おさえる
nắm bắt, giữ
押し付ける
おしつける
Áp đặt, ép buộc
金額を確認して、このボタンを押してください。
Hãy kiểm tra số tiền rồi nhấn nút này.
小さな箱に服を無理に押し込んだ。
Tôi cố nhét quần áo vào chiếc hộp nhỏ.
布団は押し入れの中にあります。
Chăn nệm ở trong tủ âm tường.
日本語の授業で、必要に応じて押さえることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nắm bắt, giữ.
rút ra; loại bỏ; vượt trội
Chung thành phần
抜 và 押 cùng có thành phần 扌.
ném; đầu tư; đưa vào
Chung thành phần
投 và 押 cùng có thành phần 扌.
ôm; ấp ủ
Chung thành phần
抱 và 押 cùng có thành phần 扌.
bắt; bắt giữ
Chung thành phần
捕 và 押 cùng có thành phần 扌.
kéo; dẫn; rút; giảm
Ý nghĩa đối lập
押 là đẩy hoặc ấn; 引 là kéo.
trả tiền; quét sạch; gạt bỏ
Chung thành phần
払 và 押 cùng có thành phần 扌.
đánh; gõ; ra đòn
Chung thành phần
打 và 押 cùng có thành phần 扌.