了承
りょうしょう
sự hiểu và chấp thuận
acquiesce; hear; listen to; be informed; receive
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 承 qua cảnh “chấp nhận”, với ba 三 và hình 氶 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chấp nhận”: ba 三 và hình 氶 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 承. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
了承
りょうしょう
sự hiểu và chấp thuận
事情をご了承のうえ、お申し込みください。
Xin đăng ký sau khi đã hiểu và chấp thuận hoàn cảnh này.