実験
じっけん
thí nghiệm
reality; truth; seed; fruit; nut
Cấu tạo gợi hình
Dưới mái 宀 có thành quả thật do người 人 làm ra — 実.
Một người 人 mang sản phẩm hoàn chỉnh về dưới mái 宀 để chứng minh kết quả thực tế. Thành quả nhìn thấy được giúp nhớ 実.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
実験
じっけん
thí nghiệm
実施
じっし
sự thực hiện; tiến hành
実現
じつげん
sự thực hiện; biến thành hiện thực
実際
じっさい
thực tế; thật sự, trên thực tế
実物
じつぶつ
Hàng thật, đồ thật
実は
じつは
Thật ra
実績
じっせき
thành tích, kết quả thực tế đã đạt được
実に
じつに
thực sự; quả thật
実行
じっこう
thực hành, thực hiện
実力
じつりょく
Thực lực
実家
じっか
nhà bố mẹ đẻ
忠実
ちゅうじつ
大学で実験について勉強しています。
Tôi đang học về thí nghiệm ở đại học.
市は来月、住民向けの調査を実施する。
Thành phố sẽ tiến hành khảo sát cư dân vào tháng sau.
長年の夢を実現するために店を開いた。
Tôi mở cửa hàng để thực hiện ước mơ nhiều năm.
広告の写真と実際の商品では色が少し違った。
Màu sắc giữa ảnh quảng cáo và sản phẩm thực tế hơi khác nhau.
trung thành; trung thực, đúng sát với bản gốc
充実
じゅうじつ
sự đầy đủ, phong phú; trạng thái trọn vẹn, ý nghĩa
現実
げんじつ
Hiện thực
確実
かくじつ
chắc chắn; xác thực, đáng tin
事実
じじつ
Sự thật
口実
こうじつ
Viện lý do