技
わざ
kỹ năng; kỹ thuật, chiêu thức
skill; art; craft; ability; feat; performance
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 技 qua cảnh “kỹ năng”, với bàn tay 扌 và hỗ trợ 支 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “kỹ năng”: bàn tay 扌 và hỗ trợ 支 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 技. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
技
わざ
kỹ năng; kỹ thuật, chiêu thức
技術
ぎじゅつ
Kỹ thuật
演技
えんぎ
diễn xuất; hành vi giả vờ
特技
とくぎ
sở trường; kỹ năng đặc biệt
競技
きょうぎ
môn thi đấu; cuộc tranh tài theo quy tắc
職人から木を美しく削る技を教わった。
Tôi được người thợ dạy kỹ năng gọt gỗ đẹp.
この工場では新しい技術が使われています。
Nhà máy này đang sử dụng công nghệ mới.
日本語の授業で、技術について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kỹ thuật.
子どもとは思えない自然な演技だった。
Đó là diễn xuất tự nhiên khó tin là của một đứa trẻ.