投げる
なげる
Ném
throw; discard; abandon; launch into; join; invest in
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình tay cầm dụng cụ 殳 và bàn tay 扌 với ý “ném” để nhận ra 投.
Quan sát tay cầm dụng cụ 殳 và bàn tay 扌 như những mảnh của một minh họa về “ném”. Việc nối các mảnh với dáng 投 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
投げる
なげる
Ném
公園で子どもとボールを投げて遊びました。
Tôi đã chơi ném bóng cùng trẻ em trong công viên.
日本語の授業で、必要に応じて投げることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần ném.