折る
おる
Bẻ gãy
fold; break; fracture; bend; yield; submit
Cấu tạo gợi hình
Các phần rìu 斤 và bàn tay 扌 cùng gợi một cảnh về “gấp” trong 折.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “gấp”: rìu 斤 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 折. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
折る
おる
Bẻ gãy
折れる
おれる
Bị gãy
折りたたみ傘
おりたたみかさ
Ô gấp, dù xếp
日本語の授業で、必要に応じて折ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bẻ gãy.
紙を半分に折ってください。
Hãy gấp tờ giấy làm đôi.
強い風で庭の木の枝が折れました。
Cành cây trong vườn đã gãy vì gió mạnh.
日本語の授業で、必要に応じて折れることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bị gãy.