抱く
だく
ôm, bế
embrace; hug; hold in arms
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 包 và bàn tay 扌 cùng gợi một cảnh về “ôm” trong 抱.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “ôm”: hình 包 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 抱. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
抱く
だく
ôm, bế
辛抱
しんぼう
sự nhẫn nại, chịu đựng
抱える
かかえる
ôm, mang; gánh hoặc đối mặt với vấn đề
腹を抱える
はらをかかえる
ôm bụng, thường vì cười quá nhiều
子どもを腕に抱く
こどもをうでにだく
bế con
彼は将来への不安を抱いている。
Anh ấy đang mang trong lòng nỗi lo về tương lai.
日本語の授業で、必要に応じて抱くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần ôm, bế.
つらい時期を辛抱して、ようやく店を軌道に乗せた。
Tôi kiên trì qua giai đoạn khó khăn và cuối cùng đưa cửa hàng vào ổn định.
多くの問題を一人で抱えず、周囲に相談しよう。
Đừng ôm nhiều vấn đề một mình, hãy trao đổi với người xung quanh.