担う
になう
gánh vác; đảm nhận trách nhiệm
shouldering; carry; raise; bear
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 担 qua cảnh “gánh vác”, với hình 旦 và bàn tay 扌 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “gánh vác”: hình 旦 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 担. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
担う
になう
gánh vác; đảm nhận trách nhiệm
担ぐ
かつぐ
vác trên vai; gánh, đảm nhận
担任
たんにん
giáo viên chủ nhiệm
負担
ふたん
gánh nặng; phần trách nhiệm hoặc chi phí phải chịu
担当の先生
たんとうのせんせい
giáo viên phụ trách
若い世代が、地域の将来を担っていく。
Thế hệ trẻ sẽ gánh vác tương lai của địa phương.
作業員は大きな荷物を肩に担いで運んだ。
Công nhân vác kiện hàng lớn trên vai để vận chuyển.
進路について担任に相談した。
Tôi đã trao đổi với giáo viên chủ nhiệm về hướng đi tương lai.
介護をする家族の負担を減らしたい。
Tôi muốn giảm gánh nặng cho gia đình chăm sóc người bệnh.