招待
しょうたい
mời; lời mời
beckon; invite; summon; engage
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 召 và bàn tay 扌 cùng gợi một cảnh về “mời” trong 招.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “mời”: hình 召 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 招. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
招待
しょうたい
mời; lời mời
招く
まねく
Mời, kéo theo, dẫn đến
友だちを誕生日パーティーに招待しました。
Tôi đã mời bạn đến tiệc sinh nhật.
不注意な発言は、大きな誤解を招くことがある。
Phát ngôn bất cẩn đôi khi gây ra hiểu lầm lớn.