← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
拝
JLPT N2
lạy; kính cẩn; khiêm nhường ngữ đi kèm với hành động của bản thân; cúi lạy; kính lễ
worship; adore; pray to
- Âm On
- ハイ
- Âm Kun
- おが.む・おろが.む
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 手 · tay
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
扌一丰
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 拝 qua cảnh “lạy”, với bàn tay 扌、một 一 và hình 丰 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lạy”: bàn tay 扌、một 一 và hình 丰 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 拝. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.