← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
拾
JLPT N2
nhặt lên; tập trung; tìm thấy; đi bộ; mười
pick up; gather; find; go on foot; ten
- Âm On
- シュウ・ジュウ
- Âm Kun
- ひろ.う
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 手 · tay
- Số nét
- 9
Cấu tạo gợi hình
合扌
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 拾 qua cảnh “nhặt lên”, với hợp 合 và bàn tay 扌 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nhặt lên”: hợp 合 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 拾. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.