捕まる
つかまる
Bị bắt
catch; capture
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 甫 và bàn tay 扌, liên tưởng đến “bắt” để nhớ 捕.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “bắt”, trong đó hình 甫 và bàn tay 扌 được đặt cạnh nhau thành dáng 捕. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
捕まる
つかまる
Bị bắt
捕まえる
つかまえる
Bắt được
スピード違反で捕まる
スピードいはんでつかまる
bị bắt vì vi phạm tốc độ
日本語の授業で、必要に応じて捕まることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bị bắt.
駅で荷物を盗んだ犯人が昨夜捕まりました。
Thủ phạm trộm hành lý ở nhà ga đã bị bắt tối qua.
日本語の授業で、必要に応じて捕まえることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bắt được.
警察は逃げた男を駅で捕まえました。
Cảnh sát đã bắt người đàn ông bỏ trốn tại nhà ga.