捜す
さがす
Tìm
search; look for; locate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 捜 qua cảnh “tìm kiếm”, với thưa; nói (khiêm nhường) 申、hình 又 và bàn tay 扌 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tìm kiếm”: thưa; nói (khiêm nhường) 申、hình 又 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 捜. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
捜す
さがす
Tìm
捜査
そうさ
sự điều tra vụ án
日本語の授業で、必要に応じて捜すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tìm.
警察が行方不明になった子供を捜しています。
Cảnh sát đang tìm đứa trẻ bị mất tích.
警察は事故の原因を詳しく捜査している。
Cảnh sát đang điều tra kỹ nguyên nhân tai nạn.