捨てる
すてる
Vứt
discard; throw away; abandon; resign; reject; sacrifice
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 捨 qua cảnh “vứt bỏ”, với bàn tay 扌 và hình 舎 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vứt bỏ”: bàn tay 扌 và hình 舎 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 捨. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
捨てる
すてる
Vứt
古い雑誌を捨てました。
Tôi đã vứt những cuốn tạp chí cũ.