← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
掘
JLPT N2
đào; đi sâu vào; khai quật; đào lên; khoan thủng
dig; delve; excavate
- Âm On
- クツ
- Âm Kun
- ほ.る
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 手 · tay
- Số nét
- 11
Cấu tạo gợi hình
扌屈
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 掘 qua cảnh “đào”, với bàn tay 扌 và hình 屈 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đào”: bàn tay 扌 và hình 屈 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 掘. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.