採点
さいてん
Việc chấm điểm
pick; take; fetch; take up
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 採 qua cảnh “chọn”, với hình 采 và bàn tay 扌 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chọn”: hình 采 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 採. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
採点
さいてん
Việc chấm điểm
採用する
さいようする
tuyển dụng
新入社員を採る
しんにゅうしゃいんをとる
tuyển nhân viên mới
先生は週末に答案を採点した。
Giáo viên đã chấm bài vào cuối tuần.
日本語の授業で、必要に応じて採用することがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tuyển dụng.
面接の結果、経験のある二人を採用することになりました。
Theo kết quả phỏng vấn, công ty quyết định tuyển hai người có kinh nghiệm.
会社は事業を広げるため、来年十人の新入社員を採る予定です。
Để mở rộng kinh doanh, công ty dự định tuyển mười nhân viên mới vào năm sau.