探る
さぐる
Thăm dò, lục lọi
grope; search; look for
Cấu tạo gợi hình
Nhìn bàn tay 扌 và hình 罙, liên tưởng đến “tìm” để nhớ 探.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tìm”, trong đó bàn tay 扌 và hình 罙 được đặt cạnh nhau thành dáng 探. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
探る
さぐる
Thăm dò, lục lọi
探す
さがす
Tìm
仕事を探す
しごとをさがす
tìm việc
お探しですか。
おさがしですか。
quý khách đang tìm gì ạ?
どんなカメラをお探しですか。
どんなカメラをおさがしですか。
Anh / chị tìm máy ảnh như thế nào ạ?
警察は関係者に話を聞き、事件の真相を探った。
Cảnh sát hỏi người liên quan và điều tra sự thật của vụ án.
日本語の授業で、必要に応じて探すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tìm.
駅の近くで安いホテルを探しています。
Tôi đang tìm một khách sạn giá rẻ gần ga.
仕事で、必要に応じて仕事を探すことがあります。
trong công việc, đôi khi cần tìm việc.